Tổng Quan Chi Tiết Natri Nitrat Nano3 Là Chất Gì?

Bạn có từng thắc mắc về khái niệm Natri Nitrat NaNO3 là chất gì không? Trong bài viết này, tôi sẽ mang đến cho bạn một lượng thông tin toàn diện và chi tiết về chất này. Đồng thời, bạn sẽ có một cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về công thức, tên gọi và tính chất hòa tan của Natri Nitrat. Hãy tiếp tục đọc để khám phá thêm cùng hoccungthukhoa.vn nhé!

natri-nitrat-nano3-la-chat-gi
Natri Nitrat NaNO3 là gì? – Tổng quan về công thức và tính chất

Natri Nitrat NaNO3 là chất gì?

NaNO3 là gì? Natri nitrat là công thức của một hợp chất hóa học có tên gọi là Natri nitrat hoặc còn được gọi là muối natri nitrat, Muối diêm tiêu natri hoặc diêm tiêu Peru.

Nano3 có tan không? – Câu trả lời đó là Hóa chất này là một chất rắn màu trắng tan tốt trong nước.

Hóa chất Natri nitrat được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực quan trọng. Theo số liệu thống kê mà chúng tôi thu thập được, năm 2020, sản lượng phân bón Natri nitrat đạt khoảng 5 triệu tấn trên toàn cầu. Trong ngành công nghiệp pháo hoa, Natri nitrat chiếm tỷ lệ ước tính khoảng 30% trong các thành phần hóa học. 

Ngoài ra, trong ngành công nghiệp hóa chất, hơn 70% lượng Natri nitrat đã sản xuất được sử dụng làm chất bảo quản trong các sản phẩm thí nghiệm tinh khiết và cũng được áp dụng trong sản xuất thuốc đẩy tên lửa, thuỷ tinh và men gốm.

  • Tên gọi khác: Muối diêm, xíu, Soda nitre, Chile saltpeter, Sodium saltpeter, Nitratine, Nitric acid sodium salt, Natriumnitrat.
  • Cấu tạo phân tử của NaNO3
  • Khối lượng phân tử: 84,99 g/mol
  • Độ nóng chảy: 308 ° C
  • Tỉ trọng: 12,26 g/cm3 (20 ° C)
natri-nitrat-nano3-la-chat-gi
Natri Nitrat NaNO3 là chất gì? – nano3 là muối gì?

Đặc tính lý hóa của NaNO3

  • Tính chất vật lý của NaNO3

Natri nitrat là một chất rắn có màu trắng, không màu có vị ngọt và tan trong nước.

Khối lượng mol: 84.9947 g/mol

Khối lượng riêng: 2.257 g/cm3, rắn

Điểm nóng chảy: 308 ° C

Điểm sôi: 380 °C (phân huỷ)

Độ hòa tan trong nước: 730 g/L (0°C)

Độ hòa tan: tan rất tốt trong amoniac; tan được trong cồn

Chiết suất (nD): 1.587 (dạng tam giác).

  • Tính chất hóa học của NaNO3

Natri Nitrat NaNO3 là chất gì? NaNO3 có tính chất oxi hóa khử khi cho kẽm tác dụng với NaNO3 trong dung dịch NaOH:

NaNO3 + 7NaOH + 4Zn → 2H2O + NH3 + 4Na2ZnO2

NaNO3 với phản ứng trao đổi khi Đun hỗn hợp natri nitrat (NaNO3) với axit sunfuric (H2SO4) đặc. Hơi HNO3 thoát ra được dẫn vào bình làm lạnh và ngưng tụ.

H2SO4 + NaNO3 → HNO3 + NaHSO4

NaNO3 với phương trình hóa học hữu cơ khi Cu tác dụng với H2SO4/NaNO3.

3Cu + 4H2SO4 + 2NaNO3 → 4H2O + Na2SO4 + 2NO + 3CuSO4

natri-nitrat-nano3-la-chat-gi
Chile – nguồn lớn Natri nitrat và caliche

Nguồn gốc của NaNO3 

Ở Chile và Peru, được biết là nguồn lớn nhất của Natri nitrat tự nhiên, các tầng tích chất nitrat đã kết tụ lại thành quặng caliche. Chile vẫn là nơi có kho lưu trữ caliche khổng lồ nhất, với nhiều mỏ đang hoạt động tại các vùng Pedro de Valdivia, María Elena và Pampa Blanca. 

Được gọi là “vàng trắng” ở đó, caliche là nguồn quý giá không chỉ cho sản xuất Natri nitrat mà còn cho các ngành công nghiệp khác như chế biến thực phẩm, sản xuất thuốc pháo, và phân bón.

Điều chế NaNO3

Nitrat natri cũng được tổng hợp công nghiệp bằng cách trung hòa axit nitric với soda ash thông qua phương trình phản ứng dưới đây

2 HNO3 + Na2CO3 → 2 NaNO3 + H2O + CO2

Hoặc bằng cách trộn một lượng cân bằng hóa chất amoni nitrat và sodium hydroxide hoặc sodium bicarbonate:

NH4NO3 + NaOH → NaNO3 + NH4OH

NH4NO3 + NaHCO3 → NaNO3 + NH4HCO3

Ứng dụng nổi bật của NaNO3 trong công nghiệp

  • Để bảo quản thịt

Natri Nitrat NaNO3 là chất gì – Natri nitrat là một chất bảo quản được sử dụng trong các loại thịt chế biến như xúc xích, salami, giăm bông và các loại thịt nguội khác. Chất này ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây hỏng thực phẩm và giữ cho thịt có màu đỏ. Tuy nhiên, đã được phát hiện ra rằng việc sử dụng natri nitrat cũng như các chất bảo quản thực phẩm khác có thể có những tác động tiêu cực đến sức khỏe con người.

  • Trong sản xuất kính

Natri nitrat được sử dụng để tăng độ bền của kính cường lực và ngăn chặn việc nứt vỡ khi tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc thấp. Nhiều người sử dụng natri nitrat để tăng cường bề mặt của kính. Quá trình này bắt đầu từ việc ngâm kính trong dung dịch natri nitrat tan chảy. Qua giai đoạn ngâm này, kính trở nên chống co giãn và chống uốn cong tốt hơn.

  • Trong phân bón

Natri nitrat giúp cây trồng phát triển nhanh hơn nên nó được sử dụng trong phân bón. Chất này cung cấp đủ lượng nitơ cần thiết để kích thích sự phát triển của cây. Tuy nhiên, cần phải cẩn trọng khi sử dụng natri nitrat vì lượng nitơ quá cao cũng không tốt cho cây trồng. Quá nhiều nitơ có thể làm chậm quá trình tạo quả, trong khi lượng nitơ thiếu có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây.

Một trong những ứng dụng nổi bật của NaNO3 trong công nghiệp là sử dụng trong sản xuất mới loại phân bón nitrat. Hơn mười năm trước, khi tôi đang làm việc trong một nhà máy hóa chất, chúng tôi sử dụng NaNO3 như một nguyên liệu chính để sản xuất phân cào nitrat. Chất này cung cấp lượng nitrat cần thiết cho cây trồng và giúp tăng cường độ tuổi của đạm. Kể từ khi sử dụng NaNO3, năng suất và chất lượng sản phẩm của nhà máy cũng đạt được nhiều tính năng tối ưu hơn.

natri-nitrat-nano3-la-chat-gi
Ứng dụng trong phân bón
  • Trong dược phẩm

Mặc dù chỉ sử dụng hạn chế trong dược phẩm, natri nitrat có thể được tìm thấy trong một số loại thuốc nhỏ mắt. Thường thì natri nitrat được sử dụng như một phần của hỗn hợp giúp kiểm soát việc sử dụng thuốc nhỏ mắt, không phải là thành phần chính. Nitơ là một yếu tố cần thiết trong thuốc nhỏ mắt nên natri nitrat được sử dụng để cung cấp nitơ.

  • Trong công nghệ thuốc nổ

Natri nitrat là một thành phần chính trong nhiên liệu của tên lửa. Thay thế kali nitrat, natri nitrat được sử dụng trong động cơ tên lửa với giá thành thấp hơn và ổn định hơn. Tuy nhiên, tốc độ cháy của natri nitrat chậm hơn so với kali nitrat.

Ảnh hưởng của NaNO3 đối với sức khỏe con người

Natri nitrat tạo ra nitrosamine, một chất gây ung thư trong dạ dày và thực quản của con người, gây hủy hoại DNA và tăng tình trạng thoái hóa tế bào. Natri nitrat và nitrit cũng gây nguy cơ cao mắc ung thư trực tràng. 

Quỹ Nghiên cứu Ung thư Vương quốc Anh đã xác định rằng hàm lượng nitrat trong thịt chế biến là nguyên nhân gây ung thư đại trực tràng. Khi chất bảo quản chứa một lượng nhỏ nitrat, nitơ sẽ chuyển thành nitrit, và nitrit này tác động với các thức ăn giàu protein (như thịt) để tạo thành các hợp chất N-nitroso có khả năng gây ung thư. Các hợp chất N-nitroso được hình thành không chỉ trong quá trình chế biến mà còn trong quá trình tiêu hóa trong cơ thể.

natri-nitrat-nano3-la-chat-gi
Tầng tích chất nitrat và mỏ caliche tại Chile và Peru

FAQs – Những thắc mắc thường gặp về Natri Nitrat NaNO3 là gì

1. Natri Nitrat NaNO3 được sử dụng trong ứng dụng nào?

NaNO3 có nhiều ứng dụng khác nhau. Nó thường được sử dụng trong sản xuất thuốc nổ, phân bón, chất làm mềm da và trong ngành chế biến thực phẩm.

2. Natri Nitrat NaNO3 có tác dụng như thế nào đối với sức khỏe con người?

Tiếp xúc với NaNO3 có thể gây kích thích da và mắt, gây khó thở và gây nguy hiểm cho hệ thống hô hấp. Việc tiếp xúc lâu dài hoặc việc tiếp xúc nguy hiểm có thể gây ra vấn đề về thận, gan và hệ tiêu hóa.

3. Natri Nitrat NaNO3 có thể gây ô nhiễm môi trường không?

Đúng vậy, NaNO3 có thể gây ô nhiễm môi trường nếu nó bị thải ra vào nước hoặc đất. Việc sử dụng nhiều NaNO3 trong nông nghiệp và việc xử lý chất thải không an toàn có thể gây ra hiện tượng sự phát triển quá mức của các loại tảo trong nước và gây tổn thương đến hệ sinh thái nước.

Đoạn kết

Chúng ta đã cùng hoccungthukhoa.vn tìm hiểu và khám phá về Natri Nitrat NaNO3, từ công thức, tính chất đến những ứng dụng và tác động của nó đến sức khỏe và môi trường, vậy là bạn đã giải đáp được câu hỏi nano3 là axit hay bazo. Hy vọng với bài viết này, bạn đã có thêm kiến thức về chất này. Nếu bạn còn câu hỏi hoặc ý kiến chia sẻ, hãy để lại bình luận dưới đây. Hãy chia sẻ bài viết này để mọi người cùng biết về Natri Nitrat NaNO3.

Related Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *