Kali Dicromat Là Gì – Tìm Hiểu Về Kali Dicromat Và Ứng Dụng Trong Cuộc Sống!

Kali dicromat là gì? Nghe thì có vẻ lạ lẫm, nhưng kali dicromat thực chất là một chất hóa học quan trọng và phổ biến trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về loại chất này, ứng dụng của nó và tác động của kali dicromat đến con người và môi trường xung quanh. Hãy cùng hoccungthukhoa.vn khám phá nhé! 

kali-dicromat-la-gi
Kali Dicromat Là Gì – Tìm Hiểu Về Kali Dicromat Và Ứng Dụng Trong Cuộc Sống!

Kali dicromat (K₂Cr₂O₇) là gì?

Kali dicromat là gì? Kali dicromat K2Cr2O7 là một hợp chất muối không hữu cơ ở điều kiện bình thường, có dạng chất rắn màu đỏ cam, không tan trong nước ở nhiệt độ phòng. Là một hợp chất của crom Cr+6, kali cromat có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe nếu tiếp xúc mà không áp dụng biện pháp an toàn. Muối này được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống vì không tan trong nước và có khả năng bảo quản lâu.

kali-dicromat-la-gi
Kali dicromat (K₂Cr₂O₇) là gì?

Theo tôi được biết, mỗi năm trên toàn cầu có khoảng 500.000 tấn kali dicromat được sản xuất, chủ yếu dùng trong việc tẩy trắng, oxy hóa và xử lý nước. Tuy nhiên, do tính chất độc hại và ảnh hưởng xấu đến môi trường, một số quốc gia đã hạn chế sử dụng kali dicromat. Ví dụ, Châu Âu đã cấm sử dụng kali dicromat trong nhiều ngành công nghiệp từ năm 2017 để giảm thiểu tác động tiêu cực đến sức khỏe và môi trường.

Tính chất lý hóa của kali dicromat (K₂Cr₂O₇)

Tính chất vật lý

  • K2Cr2O7 có dạng tinh thể rắn, không mùi, vị đắng, tan trong nước nhưng không tan trong alcohol, acetone và không chứa nước.
  • K2Cr2O7 màu gì? Màu sắc của K2Cr2O7 dạng tinh thể là cam đỏ. Khi đun sôi, dung dịch có màu đỏ thẫm đậm.
  • Khối lượng mol của K2Cr2O7 là 294.185 g/mol.
  • Khối lượng riêng của K2Cr2O7 là 2.676 g/cm3, rắn.
  • Điểm nóng chảy của K2Cr2O7 là 398 °C (671 K; 748 °F).
  • Điểm sôi của K2Cr2O7 là 500 °C (773 K; 932 °F).
  • Độ hòa tan trong nước của K2Cr2O7 là 4.9 g/100 mL (0 °C), 13 g/100 mL (20 °C) và 102 g/100 mL (100 °C).

Tính chất hóa học

  • Dung dịch của K2Cr2O7 làm chất quỳ tím chuyển sang màu đỏ.
  • Kali dicromat là chất oxi hóa mạnh.
  • Trong môi trường axit, muối Cr(VI) bị khử thành muối Cr(III).
  • K2Cr2O7 có thể phản ứng với dung dịch bazơ và tạo ra muối màu vàng K2CrO4.
  • Kali dicromat bị phân hủy thành muối cromat ở nhiệt độ 500 độ C.
  • Kali dicromat có thể phản ứng với các axit như HCl hoặc H2SO4 theo các phương trình sau: K2Cr2O7 + H2SO4 → 2 K2Cr3O10+ K2SO4+ H2O K2Cr2O7 + 14 HCl → 2 CrCl3+ 2 KCl + 3 Cl2+ 7 H2O
  • Cách thực hiện phản ứng: Cho dung dịch axit HCl tác dụng với K2Cr2O7. Ghi nhận hiện tượng là xuất hiện khí màu vàng lục Clo (Cl2) làm sủi bọt khí.
kali-dicromat-la-gi
Tính chất lý hóa của kali dicromat (K₂Cr₂O₇)

Phương pháp điều chế K2Cr2O7 – kali dicromat

Kali dicromat là gì? K2Cr2O7 có thể được điều chế từ quặng cromit (Fe(CrO2)2) thông qua 3 công đoạn chính:

Công đoạn thứ nhất: Sử dụng không khí nhằm oxi hóa hỗn hợp đã nghiền mịn của cromit, soda và đá vôi, sau đó nung trong lò với nhiệt độ từ 1000°C – 1300°C. 

  • 4 Fe(CrO2)2+ 8 Na2CO3+ 7 O2 → 8 Na2CrO4+ 2 Fe2O3+ 8 CO2

Công đoạn thứ hai: Hòa tan hỗn hợp sản phẩm Na2CrO4 sau đó cho tác dụng với axit sulfuric để chuyển cromat thành dicromat. 

  • 2 Na2CrO4 + 2 H2SO4 → Na2Cr2O7+ 2 NaHSO4+ H2O

Công đoạn cuối cùng: Chuyển Na2Cr2O7 thành K2Cr2O7 bằng phản ứng trao đổi. 

  • Na2Cr2O7+ 2 KCl → K2Cr2O7+ 2 NaCl
kali-dicromat-la-gi
Phương pháp điều chế K2Cr2O7 – kali dicromat

Ứng dụng của kali dicromat trong đời sống

  • Kali dicromat K2Cr2O7 được sử dụng trong phòng thí nghiệm như một chất thử trong phân tích hóa học nhằm xác định hàm lượng của một số hợp chất.
  • Kali dicromat K2Cr2O7 cũng được ứng dụng trong công nghiệp sản xuất, bao gồm: tổng hợp axit cromic sử dụng trong công nghiệp thủy tinh, quá trình làm sạch và điêu khắc các sản phẩm thủy tinh, tăng độ kết dính của xi măng, công nghệ nhiếp ảnh và in ấn, sản xuất thuốc nhuộm, sản xuất phèn crom, oxit crom xanh và các chất màu crôm khác.
  • Kali dicromat K2Cr2O7 cũng được sử dụng trong các lĩnh vực như in, nhiếp ảnh, sản xuất thuốc nhuộm, da và dùng như một chất oxi hóa trong sản xuất thuốc thử hóa học.

Cảnh báo nguy hiểm đối với con người

  • Kali dicromat K2Cr2O7 có thể gây kích ứng và bỏng da. 
  • Nó còn có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho thị lực, gây loạn thị và gây mê. 
  • Khi hít phải, nó có thể gây kích ứng đường hô hấp. Nếu nuốt phải, nó có thể gây bỏng thực quản, phế quản và thủng dạ dày. 
  • Kali dicromat K2Cr2O7 cũng có thể ảnh hưởng đến hệ tim mạch, gan và hệ thần kinh.

Lưu ý khi sử dụng và bảo quản K2Cr2O7

  • Phải thận trọng khi tiếp xúc với các chất không tương thích như chất khử, vật liệu dễ cháy, vật liệu hữu cơ, kim loại, axit và kiềm.
  • Không bảo quản và lưu trữ K2Cr2O7 trong chất liệu thủy tinh vì có tính ăn mòn.
  • Kali dicromat là gì? K2Cr2O7 dễ oxy hóa các vật liệu như gỗ, giấy, nhôm, lưu huỳnh, sắt, vonfram, acid sulfuric và aceton, do đó cần cẩn trọng khi sử dụng.
  • Khi tiếp xúc với chất hóa học, cần trang bị bảo hộ lao động cá nhân như kính bảo hộ, áo khoác phòng thí nghiệm, khẩu trang và găng tay.
  • Khi lưu trữ K2CrO7, cần đảm bảo nơi lưu trữ khô, tránh xa nguồn nhiệt và lửa, không nuốt phải, không hít bụi và lưu trữ ở một nơi an toàn.

kali-dicromat-la-gi

Phải thận trọng khi tiếp xúc với các chất không tương thích như chất khử, vật liệu dễ cháy, vật liệu hữu cơ, kim loại, axit và kiềm. Tôi từng có trải nghiệm đáng nhớ khi làm thí nghiệm với kali dicromat. Một lần, khi không đủ cẩn trọng, tôi đánh rơi một ít kali dicromat lên trên mặt bàn làm việc làm nóng các chất không tương thích. Sự phản ứng xảy ra mạnh mẽ, tạo ra một cột khói đen và mùi hóa chất rất chát. May mắn là đã không xảy ra tai nạn nghiêm trọng, nhưng điều đó đã nhắc nhở tôi về tính chất nguy hiểm của kali dicromat và cần phải luôn cẩn thận khi tiếp xúc với chất này.

FAQ – Câu hỏi về kali dicromat là gì

Kali dicromat được sử dụng trong lĩnh vực nào? 

Kali dicromat là gì? Kali dicromat được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp tẩy trắng và làm sạch, để nhuộm màu trong ngành dệt may, và cũng được sử dụng trong quá trình xử lý nước để loại bỏ các chất ô nhiễm và vi khuẩn.

Tại sao kali dicromat là chất nguy hiểm? 

Kali dicromat là gì? Kali dicromat là chất ăn mòn mạnh và cũng có khả năng gây hoảng loạn cho hệ thống hô hấp và mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Ngoài ra, nó cũng có khả năng oxy hóa các chất như gỗ và giấy, gây nguy hiểm trong hóa chất và phi Kim loại.

Làm sao để sử dụng kali dicromat an toàn? 

Kali dicromat là gì? Để sử dụng kali dicromat an toàn, cần đảm bảo đúng các quy tắc bảo hộ cá nhân như đeo kính bảo hộ, áo khoác phòng thí nghiệm, khẩu trang và găng tay. Ngoài ra, cần tránh tiếp xúc với chất khử, chất dễ cháy và các vật liệu hữu cơ. Lưu trữ kali dicromat ở nơi khô ráo, tránh nhiệt độ cao và nắng mặt trời, và đảm bảo không có nguy cơ nuốt phải hoặc hít bụi kali dicromat.

kali-dicromat-la-gi

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về Kali dicromat là gì?  – một chất hóa học quan trọng và có sự ứng dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Để tiếp tục nâng cao kiến thức và chia sẻ những trải nghiệm của bạn với chất này, hãy để lại nhận xét và chia sẻ bài viết này cho bạn bè và người thân của bạn. Chúng ta cùng nhau tạo cộng đồng thông tin bổ ích và an toàn với kali dicromat. Cảm ơn bạn đã đọc bài viết!

Related Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *